CNAPS Code

CNAPS Code cho National Treasury in Heilongjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Sunke County Branch of the National Treasury011278612031国家金库逊克县支库
Muling Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011275303030中华人民共和国国家金库穆棱市支库
Mudanjiang Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011272004008中华人民共和国国家金库牡丹江市中心支库
Hailin Branch of the State Treasury of the People's Republic of China011275203045中华人民共和国国家金库海林市支库
National Treasury Nenjiang County Branch011278412021国家金库嫩江县支库
Wudalianchi Branch of the National Treasury011278312053国家金库五大连池市支库
National Treasury Sunwu County Branch011278712049国家金库孙吴县支库
Ning'an Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011275103055中华人民共和国国家金库宁安市支库
National Treasury Bei'an Branch011278212014国家金库北安市支库
Suifenhe Branch of the State Treasury of the People's Republic of China011275703067中华人民共和国国家金库绥芬河市支库
Hiển thị 21–30 trên 79

Cách dùng danh bạ

Có 79 hồ sơ của National Treasury tại Heilongjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.