CNAPS Code cho National Treasury in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qinggang County Branch of the National Treasury | 011276711108 | 国家金库青冈县支库 |
| Wangkui County Branch of the National Treasury | 011276511075 | 国家金库望奎县支库 |
| National Treasury Anda Branch | 011276211039 | 国家金库安达市支库 |
| Zhaodong Branch of the National Treasury | 011276311023 | 国家金库肇东市支库 |
| National Treasury Hailun Branch | 011276411057 | 国家金库海伦市支库 |
| National Treasury Suileng County Branch | 011277311114 | 国家金库绥棱县支库 |
| Lanxi County Branch of the National Treasury | 011276611095 | 国家金库兰西县支库 |
| Mingshui County Branch of the National Treasury | 011277211081 | 国家金库明水县支库 |
| Qing'an County Branch of the National Treasury | 011277111066 | 国家金库庆安县支库 |
| Suihua Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011276012007 | 中华人民共和国国家金库绥化市中心支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 79 hồ sơ của National Treasury tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.