CNAPS Code

CNAPS Code cho National Treasury in Heilongjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dongning County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011275403017中华人民共和国国家金库东宁县支库
Heihe City Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011278013006中华人民共和国国家金库黑河市中心支库
Linkou County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011275503023中华人民共和国国家金库林口县支库
Tieli Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011271209029中华人民共和国国家金库铁力市支库
Yichun Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China011271010006中华人民共和国国家金库伊春市中心支库
Jiayin County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011271109011中华人民共和国国家金库嘉荫县支库
Huma County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011279113033中华人民共和国国家金库呼玛县支库
Daxinganling Regional Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011279014008中华人民共和国国家金库大兴安岭地区中心支库
Tahe County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011279213023中华人民共和国国家金库塔河县支库
Mohe County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011279313049中华人民共和国国家金库漠河县支库
Hiển thị 31–40 trên 79

Cách dùng danh bạ

Có 79 hồ sơ của National Treasury tại Heilongjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.