CNAPS Code cho National Treasury in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guiyang County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011563405510 | 中华人民共和国国家金库桂阳县支库 |
| Zixing Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011563205555 | 中华人民共和国国家金库资兴市支库 |
| Yongxing County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011563505530 | 中华人民共和国国家金库永兴县支库 |
| Lengshuijiang Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011562208516 | 中华人民共和国国家金库冷水江市支库 |
| Lianyuan Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011562308525 | 中华人民共和国国家金库涟源市支库 |
| Shuangfeng County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011562408538 | 中华人民共和国国家金库双峰县支库 |
| Xinhua County Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011562508540 | 中华人民共和国国家金库新化县支库 |
| Loudi Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011562000092 | 中华人民共和国国家金库娄底市中心支库 |
| Hengnan County Branch of the National Treasury (Agent) | 011554220150 | 国家金库衡南县支库(代理) |
| National Treasury Hengyang Nanyue District Branch (Agent) | 011554320175 | 国家金库衡阳市南岳区支库(代理) |
Cách dùng danh bạ
Có 112 hồ sơ của National Treasury tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.