CNAPS Code cho National Treasury in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Taojiang County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011561506500 | 中华人民共和国国家金库桃江县支库 |
| Yuanjiang Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011561206407 | 中华人民共和国国家金库沅江市支库 |
| Yiyang Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011561000074 | 中华人民共和国国家金库益阳市中心支库 |
| Nanxian Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011561406303 | 中华人民共和国国家金库南县支库 |
| Hongjiang District Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011567212532 | 中华人民共和国国家金库洪江区支库 |
| Mayang County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011567712627 | 中华人民共和国国家金库麻阳县支库 |
| Tongdao County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011568312579 | 中华人民共和国国家金库通道县支库 |
| Jingzhou County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011568212551 | 中华人民共和国国家金库靖州县支库 |
| Xupu County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011567612517 | 中华人民共和国国家金库溆浦县支库 |
| Xinhuang County Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011567812582 | 中华人民共和国国家金库新晃县支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 112 hồ sơ của National Treasury tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.