CNAPS Code cho National Treasury in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Luxi County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011569213527 | 中华人民共和国国家金库泸溪县支库 |
| Yongshun County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011569713549 | 中华人民共和国国家金库永顺县支库 |
| Longshan County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011569813554 | 中华人民共和国国家金库龙山县支库 |
| Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China Xiangxi Tujia and Miao Autonomous Prefecture | 011569000142 | 中华人民共和国国家金库湘西土家族苗族自治州中心支库 |
| National Treasury Changde City Xidongting Management District Branch (Agent) | 011558020017 | 国家金库常德市西洞庭管理区支库(代理) |
| National Treasury Changde Xihu Management District Branch (Agent) | 011558220102 | 国家金库常德市西湖管理区支库(代理) |
| Changde Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011558000104 | 中华人民共和国国家金库常德市中心支库 |
| Linli County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011558409083 | 中华人民共和国国家金库临澧县支库 |
| Jinshi Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011558709051 | 中华人民共和国国家金库津市市支库 |
| Hanshou County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011558209103 | 中华人民共和国国家金库汉寿县支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 112 hồ sơ của National Treasury tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.