CNAPS Code cho National Treasury in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ji'an Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011245505059 | 中华人民共和国国家金库集安市支库 |
| Liuhe County Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011245305032 | 中华人民共和国国家金库柳河县支库 |
| Meihekou Branch of the National Bank of the People's Republic of China | 011245405044 | 中华人民共和国国家金库梅河口市支库 |
| Tonghua County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011245105017 | 中华人民共和国国家金库通化县支库 |
| National Treasury Dehui Branch | 011241001023 | 国家金库德惠市支库 |
| Jiutai Branch of the National Treasury | 011241001031 | 国家金库九台市支库 |
| Jilin Branch of the National Treasury | 011241010000 | 国家金库吉林省分库 |
| Shuangyang District Branch of the National Treasury | 011241001040 | 国家金库双阳区支库 |
| National Treasury Nong'an County Branch | 011241001015 | 国家金库农安县支库 |
| National Treasury Yushu Branch | 011241001058 | 国家金库榆树市支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 50 hồ sơ của National Treasury tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.