CNAPS Code cho National Treasury in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shuangliao Branch of the National Treasury | 011243304035 | 国家金库双辽市支库 |
| Lishu County Branch of the National Treasury | 011243104018 | 国家金库梨树县支库 |
| National Treasury Siping City Center Branch | 011243014004 | 国家金库四平市中心支库 |
| Gongzhuling Branch of the National Treasury | 011243404047 | 国家金库公主岭市支库 |
| Yitong County Branch of the National Treasury | 011243204020 | 国家金库伊通县支库 |
| Changbai Mountain Protection and Development Zone Branch of the National Treasury (Agent) | 011249820170 | 国家金库长白山保护开发区支库(代理) |
| Yanbian Korean Autonomous Prefecture Central Branch of the National Treasury | 011249013002 | 国家金库延边朝鲜族自治州中心支库 |
| Antu County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011249803048 | 中华人民共和国国家金库安图县支库 |
| Dunhua Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011249303062 | 中华人民共和国国家金库敦化市支库 |
| The National Treasury of the People's Republic of China and Longshi Branch | 011249603022 | 中华人民共和国国家金库和龙市支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 50 hồ sơ của National Treasury tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.