CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongguan City Branch | 102602002011 | 中国工商银行股份有限公司东莞城区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongguan Tangxia Tangxing Branch | 102602004515 | 中国工商银行股份有限公司东莞塘厦塘兴支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongguan Nancheng Branch | 102602002118 | 中国工商银行股份有限公司东莞南城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongguan Shipai Branch | 102602002433 | 中国工商银行股份有限公司东莞石排支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongguan Changping Branch | 102602002597 | 中国工商银行股份有限公司东莞常平支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongguan Fenggang Branch | 102602002931 | 中国工商银行股份有限公司东莞凤岗支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongguan Xinhebei Branch | 102602002167 | 中国工商银行股份有限公司东莞新河北支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongguan Fenggang Yantian Branch | 102602002923 | 中国工商银行股份有限公司东莞凤岗雁田支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongguan Dongkeng Branch | 102602002610 | 中国工商银行股份有限公司东莞东坑支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongguan Shijie Branch | 102602002476 | 中国工商银行股份有限公司东莞石碣支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.