CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongguan Dalingshan Branch | 102602002732 | 中国工商银行股份有限公司东莞大岭山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongguan Huangjiang Branch | 102602002556 | 中国工商银行股份有限公司东莞黄江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongguan Chang'an Wusha Branch | 102602002724 | 中国工商银行股份有限公司东莞长安乌沙支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongguan Dalang Branch | 102602002530 | 中国工商银行股份有限公司东莞大朗支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongguan Gaobu Branch | 102602002492 | 中国工商银行股份有限公司东莞高步支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongguan Qiaotou Branch | 102602002652 | 中国工商银行股份有限公司东莞桥头支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongguan Tangxia Branch | 102602002870 | 中国工商银行股份有限公司东莞塘厦支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongguan Yuxing Road Branch | 102602002159 | 中国工商银行股份有限公司东莞育兴路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongguan Branch Business Department | 102602002134 | 中国工商银行股份有限公司东莞分行营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongguan Qishi Branch | 102602002450 | 中国工商银行股份有限公司东莞企石支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.