CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Dongguan Humen Branch | 102602002214 | 中国工商银行股份有限公司东莞虎门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongguan Chang'an Branch | 102602002716 | 中国工商银行股份有限公司东莞长安支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongguan Qingxi Branch | 102602002896 | 中国工商银行股份有限公司东莞清溪支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongguan Shatin Branch | 102602002693 | 中国工商银行股份有限公司东莞沙田支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongguan Hengli Branch | 102602002636 | 中国工商银行股份有限公司东莞横沥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongguan Xiegang Branch | 102602002915 | 中国工商银行股份有限公司东莞谢岗支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Dongguan Liaobu Branch | 102602002513 | 中国工商银行股份有限公司东莞寮步支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongguan Hongmei Branch | 102602002853 | 中国工商银行股份有限公司东莞洪梅支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongguan Shilong Branch | 102602002319 | 中国工商银行股份有限公司东莞石龙支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongguan Zhongtang Branch | 102602002757 | 中国工商银行股份有限公司东莞中堂支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.