CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Dongsheng Branch | 102603002703 | 中国工商银行股份有限公司中山东升支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Huangpu Yongan Branch | 102603002344 | 中国工商银行股份有限公司中山黄圃永安支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Zhongshan Tanzhou Branch | 102603002674 | 中国工商银行股份有限公司中山坦洲支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Henglan Sisha Branch | 102603005484 | 中国工商银行股份有限公司中山横栏四沙支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Xiaolan Beixiu Branch | 102603000154 | 中国工商银行股份有限公司中山小榄北秀支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Fuli Branch | 102603001987 | 中国工商银行股份有限公司中山富丽支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Chengbei Branch | 102603002699 | 中国工商银行股份有限公司中山城北支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Huangpu Branch | 102603002787 | 中国工商银行股份有限公司中山黄圃支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Fusha Branch | 102603002826 | 中国工商银行股份有限公司中山阜沙支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Ocean City Branch | 102603003056 | 中国工商银行股份有限公司中山远洋城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.