CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongguan Branch Business Processing Center | 102602002206 | 中国工商银行股份有限公司东莞分行业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Minzhong Branch | 102603002168 | 中国工商银行股份有限公司中山民众支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Dayong Branch | 102603002213 | 中国工商银行股份有限公司中山大涌支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Xiaolan Hongshan Branch | 102603002310 | 中国工商银行股份有限公司中山小榄红山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Shaxi Longdu Branch | 102603005907 | 中国工商银行股份有限公司中山沙溪隆都支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Banfu Shenwan Branch | 102603000200 | 中国工商银行股份有限公司中山板芙深湾支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Zhongshan Shaxi Branch | 102603002109 | 中国工商银行股份有限公司中山沙溪支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Sunwen Branch | 102603002800 | 中国工商银行股份有限公司中山孙文支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Port Branch | 102603002150 | 中国工商银行股份有限公司中山港口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan New District Branch | 102603002256 | 中国工商银行股份有限公司中山新区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.