CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Dongguan Houjie Branch | 102602002677 | 中国工商银行股份有限公司东莞厚街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Dongguan Wanjiang Branch | 102602002087 | 中国工商银行股份有限公司东莞万江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongguan Zhangmutou Branch | 102602002572 | 中国工商银行股份有限公司东莞樟木头支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongguan Mayong Branch | 102602002790 | 中国工商银行股份有限公司东莞麻涌支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongguan Yujing Branch | 102602001635 | 中国工商银行股份有限公司东莞愉景支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongguan Wangniudun Branch | 102602002812 | 中国工商银行股份有限公司东莞望牛墩支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongguan Daojiao Branch | 102602002837 | 中国工商银行股份有限公司东莞道窖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongguan Songshan Lake Branch | 102602005044 | 中国工商银行股份有限公司东莞松山湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongguan Dongcheng Branch | 102602002095 | 中国工商银行股份有限公司东莞东城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongguan Chashan Branch | 102602002417 | 中国工商银行股份有限公司东莞茶山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.