CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yanshan Xingyan Branch | 102745206272 | 中国工商银行股份有限公司砚山兴砚支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Dali Branch Xinqiao Branch | 102751010140 | 中国工商银行云南大理分行新桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Dali Branch Economic Development Zone Branch | 102751015065 | 中国工商银行云南大理分行经济开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Wenshan Branch Kaihua North Road Branch | 102745006095 | 中国工商银行云南文山分行开化北路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Dali Branch Xiangyun County Branch | 102751315088 | 中国工商银行云南大理分行祥云县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Wenshan Branch Dongfeng Branch | 102745006062 | 中国工商银行云南文山分行东风支行 |
| ICBC Yunnan Xishuangbanna Branch Jinghong Development Zone Branch | 102749009050 | 中国工商银行云南西双版纳分行景洪开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Xishuangbanna Branch Jinghong North Road Branch | 102749009092 | 中国工商银行云南西双版纳分行景洪北路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Dali Branch Renmin Road Branch | 102751010115 | 中国工商银行云南大理分行人民路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Dali Branch Nanjian County Branch | 102751615114 | 中国工商银行云南大理分行南涧县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 361 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.