CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Yunnan Dali Branch Luyu Branch | 102751001751 | 中国工商银行云南大理分行绿玉支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Pu'er Branch Zhenxing North Road Branch | 102747008141 | 中国工商银行云南普洱分行振兴北路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Pu'er Branch Chadu Sub-branch | 102747008168 | 中国工商银行云南普洱分行茶都支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Pu'er Branch Ning'er Sub-branch | 102747208029 | 中国工商银行云南普洱分行宁洱支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Pu'er Branch Huayuan Sub-branch | 102747008117 | 中国工商银行云南普洱分行花园支行 |
| ICBC Yunnan Pu'er Branch Simao Branch | 102747008109 | 中国工商银行云南普洱分行思茅支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Pu'er Branch Zhenxing South Road Branch | 102747008133 | 中国工商银行云南普洱分行振兴南路支行 |
| Biancheng Road Sub-branch, Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Pu'er Branch | 102747008125 | 中国工商银行云南普洱分行边城路支行 |
| Accounting Business Processing Center of Yunnan Pu'er Branch of ICBC | 102747008019 | 中国工商银行云南普洱分行会计业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Pu'er Branch Zhenxing Road Branch | 102747008094 | 中国工商银行云南普洱分行振兴路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 361 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.