CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yuping Dalong Branch | 103705374902 | 中国农业银行股份有限公司玉屏大龙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shiqian Hexi Branch | 103705474002 | 中国农业银行股份有限公司石阡河西分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Sinan County Branch | 103705575201 | 中国农业银行股份有限公司思南县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Songtao Mengxi Branch | 103705972800 | 中国农业银行股份有限公司松桃孟溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dejiang Qinglong Branch | 103705778107 | 中国农业银行股份有限公司德江青龙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shiqian County Branch | 103705473807 | 中国农业银行股份有限公司石阡县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sinan Bridge Branch | 103705576001 | 中国农业银行股份有限公司思南大桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangkou County Branch | 103705273301 | 中国农业银行股份有限公司江口县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuping County Branch | 103705374507 | 中国农业银行股份有限公司玉屏县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tongren South Great Wall Branch | 103705071505 | 中国农业银行股份有限公司铜仁南长城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 376 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.