CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yanhe Guanzhou Branch | 103705877208 | 中国农业银行股份有限公司沿河官舟支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tongren Jinjiang Branch | 103705078607 | 中国农业银行股份有限公司铜仁锦江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yinjiang Town Branch | 103705676405 | 中国农业银行股份有限公司印江城镇支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Songtao Liaogao Branch | 103705973005 | 中国农业银行股份有限公司松桃蓼皋支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sinan Tangtou Branch | 103705575404 | 中国农业银行股份有限公司思南塘头支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yanhe County Branch | 103705877005 | 中国农业银行股份有限公司沿河县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Tongren Branch (Second-level branch clearing department) | 103705071003 | 中国农业银行股份有限公司铜仁分行(二级分行清算部门) |
| Agricultural Bank of China Limited Dejiang Chengguan Branch | 103705778300 | 中国农业银行股份有限公司德江城关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tongren Beimen Branch | 103705071302 | 中国农业银行股份有限公司铜仁北门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sinanfu Houjie Branch | 103705575700 | 中国农业银行股份有限公司思南府后街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 376 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.