CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Liuzhiqiaobian Branch | 103702188606 | 中国农业银行股份有限公司六枝桥边支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liupanshui Xiangyang Branch | 103702090307 | 中国农业银行股份有限公司六盘水向阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liuzhi Pingzhai Branch | 103702188204 | 中国农业银行股份有限公司六枝平寨支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liupanshui Changba Branch | 103702091300 | 中国农业银行股份有限公司六盘水场坝支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liupanshui Branch | 103702091801 | 中国农业银行股份有限公司六盘水分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Panzhou Baiguo Branch | 103702289706 | 中国农业银行股份有限公司盘州市柏果支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liupanshui Shuangshui Branch | 103702090204 | 中国农业银行股份有限公司六盘水双水支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qianxi Chunfeng Branch | 103709382308 | 中国农业银行股份有限公司黔西春风支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liupanshui Laoyingshan Branch | 103702091406 | 中国农业银行股份有限公司六盘水老鹰山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shuicheng County Branch | 103702090001 | 中国农业银行股份有限公司水城县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 376 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.