CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guizhou

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Panzhou Branch103702288800中国农业银行股份有限公司盘州市支行
Agricultural Bank of China Limited Panzhou Hongguo Branch103702289503中国农业银行股份有限公司盘州市红果支行
Agricultural Bank of China Limited Panzhou Hongqiao Branch103702289600中国农业银行股份有限公司盘州市红桥支行
Agricultural Bank of China Limited Liupanshui Liangdu Branch103702090108中国农业银行股份有限公司六盘水凉都支行
Agricultural Bank of China Limited Liupanshui Zhongxi Branch103702090403中国农业银行股份有限公司六盘水钟西支行
Bijie Branch of Agricultural Bank of China Limited (Second-level branch clearing department)103709079007中国农业银行股份有限公司毕节分行(二级分行清算部门)
Agricultural Bank of China Limited Weining Sunshine Branch103709785601中国农业银行股份有限公司威宁阳光支行
Agricultural Bank of China Limited Nayong Playground Branch103709685000中国农业银行股份有限公司纳雍大操场支行
Agricultural Bank of China Limited Bijie Cuiping Branch103709079808中国农业银行股份有限公司毕节翠屏支行
Agricultural Bank of China Limited Jinshashatu Branch103709482807中国农业银行股份有限公司金沙沙土支行
Hiển thị 141–150 trên 376

Cách dùng danh bạ

Có 376 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guizhou.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.