CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guizhou

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Qianxi Wenfeng Branch103709382009中国农业银行股份有限公司黔西文峰支行
Agricultural Bank of China Limited Weining Ertang Branch103709785505中国农业银行股份有限公司威宁二塘支行
Agricultural Bank of China Limited Dafang Pengcheng Branch103709281208中国农业银行股份有限公司大方鹏程支行
Agricultural Bank of China Limited Bijie Mayuan Branch103709079402中国农业银行股份有限公司毕节麻园支行
Agricultural Bank of China Limited Zhijin County Branch103709583506中国农业银行股份有限公司织金县支行
Agricultural Bank of China Limited Zhijin Xinhua Branch103709583901中国农业银行股份有限公司织金新华分理处
Agricultural Bank of China Limited Bijie Dongxing Branch103709079200中国农业银行股份有限公司毕节东兴支行
Agricultural Bank of China Limited Bijie Branch103709087306中国农业银行股份有限公司毕节分行
Agricultural Bank of China Limited Nayong County Branch103709684605中国农业银行股份有限公司纳雍县支行
Agricultural Bank of China Limited Qianxi Yingbin Branch103709381900中国农业银行股份有限公司黔西迎宾支行
Hiển thị 161–170 trên 376

Cách dùng danh bạ

Có 376 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guizhou.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.