CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Bijie Jinxing Branch | 103709079306 | 中国农业银行股份有限公司毕节金兴支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinsha County Branch | 103709482608 | 中国农业银行股份有限公司金沙县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hezhang County Branch | 103709886306 | 中国农业银行股份有限公司赫章县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dafang Dujuan Branch | 103709280906 | 中国农业银行股份有限公司大方杜鹃支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nayong Yangchang Branch | 103709684808 | 中国农业银行股份有限公司纳雍阳长支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Bijie Qixingguan Branch | 103709079103 | 中国农业银行股份有限公司毕节七星关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nayong Zhongshan Branch | 103709684701 | 中国农业银行股份有限公司纳雍中山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinsha Andi Branch | 103709482704 | 中国农业银行股份有限公司金沙安底支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hezhang Yelang Branch | 103709886808 | 中国农业银行股份有限公司赫章夜郎支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huishui Development Zone Branch | 103716258406 | 中国农业银行股份有限公司惠水开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 376 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.