CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pingtang Zhongshan Branch | 103715753105 | 中国农业银行股份有限公司平塘中山分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Duyun Branch | 103715050208 | 中国农业银行股份有限公司都匀市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longli County Branch | 103716157506 | 中国农业银行股份有限公司龙里县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dushan County Branch | 103715652002 | 中国农业银行股份有限公司独山县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Duyun Longtan Branch | 103715051008 | 中国农业银行股份有限公司都匀龙潭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huishui County Branch | 103716258004 | 中国农业银行股份有限公司惠水县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Qiannan Branch (Second-level branch clearing department) | 103715050005 | 中国农业银行股份有限公司黔南分行(二级分行清算部门) |
| Agricultural Bank of China Limited Libo County Branch | 103715253505 | 中国农业银行股份有限公司荔波县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiding New District Branch | 103715356706 | 中国农业银行股份有限公司贵定新区分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Dushan Mawei Branch | 103715652408 | 中国农业银行股份有限公司独山麻尾支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 376 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.