CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Libo Shilai Branch | 103715253601 | 中国农业银行股份有限公司荔波时来支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sandu Shui Autonomous County Branch | 103716354200 | 中国农业银行股份有限公司三都水族自治县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Weng'an Yongyang Branch | 103715555608 | 中国农业银行股份有限公司瓮安雍阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changshun Development Zone Branch | 103715959001 | 中国农业银行股份有限公司长顺开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pingba Liyang Branch | 103711747309 | 中国农业银行股份有限公司平坝黎阳支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Anshun Shuangyang Branch | 103711045903 | 中国农业银行股份有限公司安顺双阳分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Anshun Tashan Branch | 103711046002 | 中国农业银行股份有限公司安顺塔山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Anshun Dongguan Branch | 103711046109 | 中国农业银行股份有限公司安顺东关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pingba County Branch | 103711747000 | 中国农业银行股份有限公司平坝县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Anshun Dashizi Branch | 103711044200 | 中国农业银行股份有限公司安顺大十字支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 376 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.