CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guanling County Branch | 103711949007 | 中国农业银行股份有限公司关岭县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Anshun Dongjiao Branch | 103711044904 | 中国农业银行股份有限公司安顺东郊支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhenning County Branch | 103712148405 | 中国农业银行股份有限公司镇宁县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ziyun County Branch | 103712249507 | 中国农业银行股份有限公司紫云县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pingba Gaofeng Branch | 103711747501 | 中国农业银行股份有限公司平坝高峰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Anshun Branch (Second-level branch clearing department) | 103711044007 | 中国农业银行股份有限公司安顺分行(二级分行清算部门) |
| Agricultural Bank of China Limited Anshun Yunma Branch | 103711046504 | 中国农业银行股份有限公司安顺云马支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pingba East Street Branch | 103711747202 | 中国农业银行股份有限公司平坝东街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Puding County Branch | 103711847805 | 中国农业银行股份有限公司普定县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhenning Huangguoshu Branch | 103712148704 | 中国农业银行股份有限公司镇宁黄果树支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 376 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.