CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Anshun Qianzhong Branch | 103711044103 | 中国农业银行股份有限公司安顺黔中支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Anshun Railway Station Branch | 103711045608 | 中国农业银行股份有限公司安顺火车站支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Anshun Branch | 103711046703 | 中国农业银行股份有限公司安顺分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Anshun Xixiu Branch | 103711045501 | 中国农业银行股份有限公司安顺西秀支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Anshun Yaopu Branch | 103711045807 | 中国农业银行股份有限公司安顺幺铺支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guanling Huajiang Branch | 103711949306 | 中国农业银行股份有限公司关岭花江支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Huangping Gulong Branch | 103713264000 | 中国农业银行股份有限公司黄平谷陇分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Cengong County Branch | 103713666007 | 中国农业银行股份有限公司岑巩县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huangping Jiuzhou Branch | 103713264202 | 中国农业银行股份有限公司黄平旧州支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jianhe County Branch | 103713968006 | 中国农业银行股份有限公司剑河县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 376 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.