CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Zhenyuan County Branch | 103713565003 | 中国农业银行股份有限公司镇远县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaili Zhongxing Branch | 103713060607 | 中国农业银行股份有限公司凯里中兴分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaili Shaoshan North Road Branch | 103713061600 | 中国农业银行股份有限公司凯里韶山北路分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zhenyuan Qingxi Branch | 103713565100 | 中国农业银行股份有限公司镇远青溪分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Huangping County Branch | 103713263701 | 中国农业银行股份有限公司黄平县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jianhe Gedong Branch | 103713960905 | 中国农业银行股份有限公司剑河革东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinping County Branch | 103713867509 | 中国农业银行股份有限公司锦屏县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liping County Branch | 103714268709 | 中国农业银行股份有限公司黎平县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liping Defeng Branch | 103714268805 | 中国农业银行股份有限公司黎平德凤支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Rongjiang Guzhou Branch | 103714369705 | 中国农业银行股份有限公司榕江古州支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 376 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.