CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guizhou

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Liping Chengzhong Branch103714269409中国农业银行股份有限公司黎平城中分理处
Agricultural Bank of China Limited Danzhai County Branch103714763309中国农业银行股份有限公司丹寨县支行
Agricultural Bank of China Limited Shibing County Branch103713364505中国农业银行股份有限公司施秉县支行
Agricultural Bank of China Limited Tianzhu Yuankou Branch103713767102中国农业银行股份有限公司天柱远口分理处
Agricultural Bank of China Limited Cengong Xinxing Branch103713666306中国农业银行股份有限公司岑巩新兴分理处
Agricultural Bank of China Limited Tianzhu County Branch103713766601中国农业银行股份有限公司天柱县支行
Agricultural Bank of China Limited Wuchuan Dongmen Branch103703740303中国农业银行股份有限公司务川东门分理处
Agricultural Bank of China Limited Fenggang Longtan Branch103703833702中国农业银行股份有限公司凤冈龙潭分理处
Agricultural Bank of China Limited Zunyi Zhongnan Branch103703042403中国农业银行股份有限公司遵义中南分理处
Agricultural Bank of China Limited Zunyi Xinzhou Branch103703228509中国农业银行股份有限公司遵义新舟分理处
Hiển thị 271–280 trên 376

Cách dùng danh bạ

Có 376 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guizhou.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.