CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited, Zunyi Chuntianbao Branch | 103703040900 | 中国农业银行股份有限公司遵义春天堡分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Renhuai Zhenxing Road Branch | 103704235807 | 中国农业银行股份有限公司仁怀振兴路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zunyi Shangji Branch | 103703228904 | 中国农业银行股份有限公司遵义尚嵇分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Fenggang County Branch | 103703833606 | 中国农业银行股份有限公司凤冈县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Renhuai Maotai Branch | 103704235501 | 中国农业银行股份有限公司仁怀茅台分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Daozhen Gelao and Miao Autonomous County Branch | 103703639406 | 中国农业银行股份有限公司道真仡佬族苗族自治县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Renhuai Branch | 103704235202 | 中国农业银行股份有限公司仁怀市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zunyi Nanguan Branch | 103703042108 | 中国农业银行股份有限公司遵义南关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zunyi Banqiao Branch | 103703228200 | 中国农业银行股份有限公司遵义板桥分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zunyi Haier Avenue Branch | 103703026404 | 中国农业银行股份有限公司遵义海尔大道分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 376 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.