CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guizhou

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Yuqing Longxi Branch103704134505中国农业银行股份有限公司余庆龙溪分理处
Agricultural Bank of China Limited Chishui Changsha Branch103704336900中国农业银行股份有限公司赤水长沙分理处
Agricultural Bank of China Limited Tongzi Songkan Branch103703331204中国农业银行股份有限公司桐梓松坎分理处
Agricultural Bank of China Limited Wuchuan Gelao and Miao Autonomous County Branch103703740104中国农业银行股份有限公司务川仡佬族苗族自治县支行
Agricultural Bank of China Limited Daozhen Chengguan Branch103703639502中国农业银行股份有限公司道真城关分理处
Agricultural Bank of China Limited Fenggang Jiefang Road Branch103703833905中国农业银行股份有限公司凤冈解放路分理处
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Meitan Yongxing Branch103703932903中国农业银行股份有限公司湄潭永兴分理处
Agricultural Bank of China Limited Xishui Tucheng Branch103704437908中国农业银行股份有限公司习水土城分理处
Agricultural Bank of China Limited Zunyi Yaxi Branch103703229000中国农业银行股份有限公司遵义鸭溪分理处
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Renhuai Chengguan Branch103704235309中国农业银行股份有限公司仁怀城关分理处
Hiển thị 281–290 trên 376

Cách dùng danh bạ

Có 376 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guizhou.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.