CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Congjiang County Branch | 103714470003 | 中国农业银行股份有限公司从江县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaili Cultural Branch | 103713061706 | 中国农业银行股份有限公司凯里文化支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianzhu Fengcheng Branch | 103713766804 | 中国农业银行股份有限公司天柱凤城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Cengong Sizhou Branch | 103713666402 | 中国农业银行股份有限公司岑巩思州支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Rongjiang County Branch | 103714369502 | 中国农业银行股份有限公司榕江县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianzhu Jindi Branch | 103713766907 | 中国农业银行股份有限公司天柱金地支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taijiang County Branch | 103714168300 | 中国农业银行股份有限公司台江县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Majiang County Branch | 103714662003 | 中国农业银行股份有限公司麻江县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Congjiang Jiangdong Branch | 103714470100 | 中国农业银行股份有限公司从江江东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Leishan County Branch | 103714562807 | 中国农业银行股份有限公司雷山县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 376 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.