CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Sansui County Branch | 103713465608 | 中国农业银行股份有限公司三穗县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaili Yingbin Road Branch | 103713061503 | 中国农业银行股份有限公司凯里迎宾路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaili Branch | 103713060205 | 中国农业银行股份有限公司凯里市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huangping Xinzhou Branch | 103713263904 | 中国农业银行股份有限公司黄平新州分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaili Jinquan Branch | 103713060109 | 中国农业银行股份有限公司凯里金泉支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qiandongnan Branch (not handling external business) | 103713060002 | 中国农业银行股份有限公司黔东南分行(不对外办理业务) |
| Agricultural Bank of China Limited Kaili Beijing Road Branch | 103713060301 | 中国农业银行股份有限公司凯里北京路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaili Sunshine Branch | 103713060703 | 中国农业银行股份有限公司凯里阳光支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaili Changzheng Branch | 103713060408 | 中国农业银行股份有限公司凯里长征分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaili Jinjing Branch | 103713060504 | 中国农业银行股份有限公司凯里金井支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 376 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.