CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Luodian Chengguan Branch | 103715859207 | 中国农业银行股份有限公司罗甸城关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Luodian County Branch | 103715859104 | 中国农业银行股份有限公司罗甸县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Duyun Mochong Branch | 103715050600 | 中国农业银行股份有限公司都匀墨冲支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fuquan Machangping Branch | 103715454804 | 中国农业银行股份有限公司福泉马场坪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fuquan Branch | 103715454601 | 中国农业银行股份有限公司福泉市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiting County Branch | 103715356503 | 中国农业银行股份有限公司贵定县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fuquan Niuchang Branch | 103715454907 | 中国农业银行股份有限公司福泉牛场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qiannan Branch Business Department Business Office | 103715059800 | 中国农业银行股份有限公司黔南分行营业部营业室 |
| Agricultural Bank of China Limited Changshun County Branch | 103715958700 | 中国农业银行股份有限公司长顺县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longli Jinlong Branch | 103716157901 | 中国农业银行股份有限公司龙里金龙分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 376 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.