CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Qianxi County Branch | 103709381803 | 中国农业银行股份有限公司黔西县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hezhang Wumeng Branch | 103709887000 | 中国农业银行股份有限公司赫章乌蒙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Bijie Hongnan Branch | 103709087509 | 中国农业银行股份有限公司毕节洪南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhijin Pingyuan Branch | 103709583805 | 中国农业银行股份有限公司织金平远支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Weining Caohai Branch | 103709785907 | 中国农业银行股份有限公司威宁草海支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhijin Jinfeng Branch | 103709583602 | 中国农业银行股份有限公司织金金丰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Bijie Tianhe Branch | 103709079509 | 中国农业银行股份有限公司毕节天河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinsha Zhonghua Branch | 103709482903 | 中国农业银行股份有限公司金沙中华支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Weining County Branch | 103709785409 | 中国农业银行股份有限公司威宁县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dafang County Branch | 103709280800 | 中国农业银行股份有限公司大方县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 376 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.