CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Panzhou Xiangshui Branch | 103702289304 | 中国农业银行股份有限公司盘州市响水支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Panzhou Lemin Branch | 103702289407 | 中国农业银行股份有限公司盘州市乐民支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liupanshui Zhongshan Branch | 103702091004 | 中国农业银行股份有限公司六盘水钟山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Panzhou Chengguan Branch | 103702288906 | 中国农业银行股份有限公司盘州市城关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liuzhi Special Zone Branch | 103702188108 | 中国农业银行股份有限公司六枝特区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liupanshui Phoenix Branch | 103702090500 | 中国农业银行股份有限公司六盘水凤凰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Panzhou Saki Branch | 103702289802 | 中国农业银行股份有限公司盘州市洒基支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liuzhinake Branch | 103702188500 | 中国农业银行股份有限公司六枝那克支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liupanshui Branch (Second-level branch clearing department) | 103702088008 | 中国农业银行股份有限公司六盘水分行(二级分行清算部门) |
| Agricultural Bank of China Limited Liupanshui Minghu Branch | 103702091107 | 中国农业银行股份有限公司六盘水明湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 376 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.