CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Dejiang Branch Business Department | 103705778004 | 中国农业银行股份有限公司德江支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Songtao Songjiang Branch | 103705972607 | 中国农业银行股份有限公司松桃松江支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Tongren Jintan Branch | 103705071907 | 中国农业银行股份有限公司铜仁金滩分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yinjiang County Branch | 103705676309 | 中国农业银行股份有限公司印江县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tongren Wanshan Branch | 103705078906 | 中国农业银行股份有限公司铜仁万山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yanhe Yanjiang Branch | 103705877304 | 中国农业银行股份有限公司沿河沿江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tongren Branch | 103705071100 | 中国农业银行股份有限公司铜仁分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tongren Bijiang Branch | 103705071206 | 中国农业银行股份有限公司铜仁碧江支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Tongren Railway Station Branch | 103705071409 | 中国农业银行股份有限公司铜仁火车站支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liupanshui Renmin Road Branch | 103702091502 | 中国农业银行股份有限公司六盘水人民路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 376 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.