CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Baoying County Branch Liubao Branch | 103312216894 | 中国农业银行宝应县支行柳堡分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaoyou Xingchen Branch | 103312115096 | 中国农业银行股份有限公司高邮兴晨支行 |
| Agricultural Bank of China Baoying County Branch Xiaoguanzhuang Branch | 103312216851 | 中国农业银行宝应县支行小官庄分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaoyou City Branch | 103312115070 | 中国农业银行股份有限公司高邮城区分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yizheng Government Service Center Branch | 103312916088 | 中国农业银行股份有限公司仪征政务服务中心支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yangzhou Guangling Logistics Park Branch | 103312015757 | 中国农业银行股份有限公司扬州广陵物流园分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Gaoyou Chelu Branch | 103312115061 | 中国农业银行股份有限公司高邮车逻支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaoyou Branch | 103312115012 | 中国农业银行股份有限公司高邮市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yizheng Liuji Branch | 103312916123 | 中国农业银行股份有限公司仪征刘集分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaoyou Lingtang Branch | 103312115199 | 中国农业银行股份有限公司高邮菱塘分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.