CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhou Shiqiao Branch | 103312015433 | 中国农业银行股份有限公司扬州施桥支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaoyou Baqiao Branch | 103312115115 | 中国农业银行股份有限公司高邮八桥分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yizheng Branch | 103312916012 | 中国农业银行股份有限公司仪征市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yizheng Zhenzhou Branch | 103312916070 | 中国农业银行股份有限公司仪征真州支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhou Jiangdu Branch | 103312516303 | 中国农业银行股份有限公司扬州江都支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhou Bali Branch | 103312015450 | 中国农业银行股份有限公司扬州八里支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhou Hanjiang Branch | 103312015724 | 中国农业银行股份有限公司扬州邗江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yizheng Xincheng Branch | 103312916131 | 中国农业银行股份有限公司仪征新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhou Touqiao Branch | 103312015351 | 中国农业银行股份有限公司扬州头桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhou Meiqi Branch | 103312015476 | 中国农业银行股份有限公司扬州美琪支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.