CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaoyou Tianshan Branch | 103312115211 | 中国农业银行股份有限公司高邮天山分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Baoying Fanshui Branch | 103312216843 | 中国农业银行股份有限公司宝应氾水支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaoyou Huancheng Road Branch | 103312115220 | 中国农业银行股份有限公司高邮环城路支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaoyou Songqiao Branch | 103312115203 | 中国农业银行股份有限公司高邮送桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhou Wenchang Branch | 103312015669 | 中国农业银行股份有限公司扬州文昌分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhou Yangshou Branch | 103312015548 | 中国农业银行股份有限公司扬州杨寿支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhou Meiling Branch | 103312015628 | 中国农业银行股份有限公司扬州梅岭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhou Baocheng Branch | 103312015572 | 中国农业银行股份有限公司扬州宝城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhou Hanjiang Industrial Park Branch | 103312015484 | 中国农业银行股份有限公司扬州邗江工业园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhou Jinghuacheng Branch | 103312015597 | 中国农业银行股份有限公司扬州京华城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.