CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Zhoutie Branch | 103302364503 | 中国农业银行股份有限公司宜兴周铁支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Poly Branch | 103302063061 | 中国农业银行股份有限公司无锡保利支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Renmin East Road Branch | 103302063096 | 中国农业银行股份有限公司无锡人民东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Hufu Branch | 103302364595 | 中国农业银行股份有限公司宜兴湖父支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Jianghai Branch | 103302063115 | 中国农业银行股份有限公司无锡江海支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Zhongshan Branch | 103302063088 | 中国农业银行股份有限公司无锡中山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Ximen Branch | 103302063220 | 中国农业银行股份有限公司无锡西门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Dongmen Branch | 103302063131 | 中国农业银行股份有限公司无锡东门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Nanchang Branch | 103302063254 | 中国农业银行股份有限公司无锡南长支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Yongle Branch | 103302063262 | 中国农业银行股份有限公司无锡永乐支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.