CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Hudai Industrial Park Branch | 103302065788 | 中国农业银行股份有限公司无锡胡埭园区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Chengzhong Branch | 103302063367 | 中国农业银行股份有限公司无锡城中支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Zhangjing Branch | 103302065171 | 中国农业银行无锡张泾支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Bashi Branch | 103302065180 | 中国农业银行无锡八士支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Dongbeitang Branch | 103302065198 | 中国农业银行无锡东北塘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Xinzhuang Branch | 103302364538 | 中国农业银行股份有限公司宜兴新庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Changfu Branch | 103302364933 | 中国农业银行股份有限公司宜兴常福支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Outang Branch | 103302065235 | 中国农业银行无锡藕塘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Yuquan Branch | 103302065219 | 中国农业银行股份有限公司无锡玉泉支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Chengdong Branch | 103302364562 | 中国农业银行股份有限公司宜兴城东支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.