CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Yangxi Branch | 103302364546 | 中国农业银行股份有限公司宜兴洋溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Dongjiao Branch | 103302364950 | 中国农业银行股份有限公司宜兴东郊支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Yangshi Branch | 103302065227 | 中国农业银行无锡杨市支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Qianqiao Branch | 103302065243 | 中国农业银行无锡钱桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Taodu Branch | 103302364587 | 中国农业银行股份有限公司宜兴陶都支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Dingshu Branch | 103302364579 | 中国农业银行股份有限公司宜兴丁蜀支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Lingshan Branch | 103302065807 | 中国农业银行股份有限公司无锡灵山支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Qianzhou Branch | 103302065278 | 中国农业银行无锡前洲支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Yuqi Branch | 103302065286 | 中国农业银行无锡玉祁支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Luoshe Branch | 103302065294 | 中国农业银行无锡洛社支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.