CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Wuxi Yanqiao Branch | 103302065260 | 中国农业银行无锡堰桥支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Xizhang Branch | 103302065251 | 中国农业银行无锡西漳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Huishan Branch | 103302065456 | 中国农业银行股份有限公司无锡惠山支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Chang'an Branch | 103302065317 | 中国农业银行无锡长安支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Wanda Branch | 103302065544 | 中国农业银行股份有限公司无锡万达支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Dongling Branch | 103302065368 | 中国农业银行无锡东洚支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Shitangwan Branch | 103302065309 | 中国农业银行无锡石塘湾支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Shanbei Branch | 103302065569 | 中国农业银行无锡山北支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Branch Clearing Center | 103302063029 | 中国农业银行无锡分行清算中心 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Luzhuang Branch | 103302065690 | 中国农业银行无锡芦庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.