CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Wangzhuang Branch | 103302063527 | 中国农业银行股份有限公司无锡旺庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Meicun Branch | 103302065325 | 中国农业银行股份有限公司无锡梅村支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Fangqian Branch | 103302065333 | 中国农业银行股份有限公司无锡坊前支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangyin Huangtang Branch | 103302264108 | 中国农业银行股份有限公司江阴璜塘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Hongsheng Branch | 103302065139 | 中国农业银行股份有限公司无锡鸿声支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Houzhai Branch | 103302065147 | 中国农业银行股份有限公司无锡后宅支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangyin Ligang Branch | 103302264044 | 中国农业银行股份有限公司江阴利港支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Dongyu Branch | 103302364798 | 中国农业银行股份有限公司宜兴东氿支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangyin Mazhen Branch | 103302264093 | 中国农业银行股份有限公司江阴马镇支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suqian Development Zone Branch | 103309046011 | 中国农业银行股份有限公司宿迁开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.