CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Suqian Sucheng Branch | 103309046038 | 中国农业银行股份有限公司宿迁宿城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suqian Suyu Branch | 103309046118 | 中国农业银行股份有限公司宿迁宿豫支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suqian Chuyuan Branch | 103309046159 | 中国农业银行股份有限公司宿迁楚苑支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suqian Xingfu Branch | 103309046175 | 中国农业银行股份有限公司宿迁幸福支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Siyang Zhongxing Branch | 103309350563 | 中国农业银行股份有限公司泗阳众兴支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Siyang Yinxin Branch | 103309350580 | 中国农业银行股份有限公司泗阳银信支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suqian Yanghe Branch | 103309350522 | 中国农业银行股份有限公司宿迁洋河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Siyang County Branch | 103309350514 | 中国农业银行股份有限公司泗阳县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Siyang Aiyuan Branch | 103309350539 | 中国农业银行股份有限公司泗阳爱园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Siyang Sishui Branch | 103309350619 | 中国农业银行股份有限公司泗阳泗水支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.