CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Siyang Taoyuan Branch | 103309350598 | 中国农业银行股份有限公司泗阳桃源支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shuyang County Branch | 103308350018 | 中国农业银行股份有限公司沭阳县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shuyang Jianling Branch | 103308350067 | 中国农业银行股份有限公司沭阳建陵支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suqian Branch | 103309046062 | 中国农业银行股份有限公司宿迁分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sihong Hongzhou Branch | 103308651134 | 中国农业银行股份有限公司泗洪虹州支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shuyang Nanjing Road Branch | 103308350106 | 中国农业银行股份有限公司沭阳南京路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sihong Chengbei Branch | 103308651100 | 中国农业银行股份有限公司泗洪城北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shuyang Xianguan Branch | 103308350198 | 中国农业银行股份有限公司沭阳贤官支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suqian Yellow River Branch | 103309046183 | 中国农业银行股份有限公司宿迁黄河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suqian Susu Park Science and Technology Branch | 103309046046 | 中国农业银行股份有限公司宿迁苏宿园区科技支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.