CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Sihong Chengtou Branch | 103308651038 | 中国农业银行股份有限公司泗洪城头支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingjiang Xieqiao Branch | 103312322020 | 中国农业银行股份有限公司靖江斜桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingjiang Jishi Branch | 103312322054 | 中国农业银行股份有限公司靖江季市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingxi Xilai Branch | 103312322011 | 中国农业银行股份有限公司靖江西来支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingjiang Dongxing Branch | 103312322079 | 中国农业银行股份有限公司靖江东兴支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingjiang Dongjiao Branch | 103312322100 | 中国农业银行股份有限公司靖江东郊支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingjiang Xinqiao Branch | 103312322095 | 中国农业银行股份有限公司靖江新桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingjiang New District Branch | 103312322118 | 中国农业银行股份有限公司靖江新区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingjiang Yupoqiao Branch | 103312322142 | 中国农业银行股份有限公司靖江渔婆桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingjiang Jiangping Road Branch | 103312322134 | 中国农业银行股份有限公司靖江江平路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.