CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Taixing Xinshi Branch103312422630中国农业银行股份有限公司泰兴新市支行
Agricultural Bank of China Limited Taixing Quxia Branch103312422533中国农业银行股份有限公司泰兴曲霞支行
Agricultural Bank of China Limited Xinghua Hainan Branch103313121090中国农业银行股份有限公司兴化海南支行
Agricultural Bank of China Limited Xinghua Anfeng Branch103313121081中国农业银行股份有限公司兴化安丰支行
Agricultural Bank of China Limited Xinghua Branch103313121016中国农业银行股份有限公司兴化市支行
Agricultural Bank of China Limited Taixing Yaowang Branch103312422576中国农业银行股份有限公司泰兴姚王支行
Agricultural Bank of China Limited Xinghua Taozhuang Branch103313121196中国农业银行股份有限公司兴化陶庄支行
Agricultural Bank of China Limited Xinghua Zhouzhuang Branch103313121231中国农业银行股份有限公司兴化周庄支行
Agricultural Bank of China Limited Xinghua Daiyao Branch103313121032中国农业银行股份有限公司兴化戴窑支行
Agricultural Bank of China Limited Taixing Huangqiao Branch103312422664中国农业银行股份有限公司泰兴黄桥支行
Hiển thị 451–460 trên 1426

Cách dùng danh bạ

Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.