CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jingjiang Jinma Branch | 103312322126 | 中国农业银行股份有限公司靖江金马支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingjiang Chengnan Branch | 103312322046 | 中国农业银行股份有限公司靖江城南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingjiang Bawei Branch | 103312322038 | 中国农业银行股份有限公司靖江八圩支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingjiang Branch | 103312322167 | 中国农业银行股份有限公司靖江市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingjiang Jingcheng Branch | 103312322159 | 中国农业银行股份有限公司靖江靖城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taixing New Energy Branch | 103312422525 | 中国农业银行股份有限公司泰兴新能源支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingjiang Jijiang Branch | 103312322183 | 中国农业银行股份有限公司靖江骥江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taixing Zhangqiao Branch | 103312422541 | 中国农业银行股份有限公司泰兴张桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taixing Xuanbao Branch | 103312422509 | 中国农业银行股份有限公司泰兴宣堡支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taixing Heshi Branch | 103312422568 | 中国农业银行股份有限公司泰兴河失支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.