CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Shuyang New Town Branch | 103308350155 | 中国农业银行股份有限公司沭阳新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shuyang Yingbin Branch | 103308350075 | 中国农业银行股份有限公司沭阳迎宾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shuyang Xinyang Branch | 103308350180 | 中国农业银行股份有限公司沭阳新阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shuyang Shucheng Branch | 103308350171 | 中国农业银行股份有限公司沭阳沭城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sihong Hongqi Branch | 103308651095 | 中国农业银行股份有限公司泗洪红旗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sihong County Branch | 103308651011 | 中国农业银行股份有限公司泗洪县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sihong Lingdong Branch | 103308651087 | 中国农业银行股份有限公司泗洪陵东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sihong Sunhe Branch | 103308651126 | 中国农业银行股份有限公司泗洪孙河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suqian Chengxi Branch | 103309046020 | 中国农业银行股份有限公司宿迁城西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suqian Branch Clearing Center | 103309046003 | 中国农业银行股份有限公司宿迁分行清算中心 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.